Khởi động (máy tính) nghĩa tiếng Anh là
bootstrap
/ˈbuːtstræp/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khởi động (máy tính)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bootstrap
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bootstrap: Khởi động (máy tính)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bootstrap