Khỏe mạnh (người già) nghĩa tiếng Anh là
hale
/heɪl/
(adj)(archaic/literary)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hale
Nghe phát âm giọng Mỹ của hale
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khỏe mạnh (người già)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hale
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hale: Khỏe mạnh (người già)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hale