Khóc thút thít nghĩa tiếng Anh là
whimper
/ˈwɪmpər/
(v)
Khóc thút thít còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whimper
Nghe phát âm giọng Mỹ của whimper
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khóc thút thít
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whimper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whimper: Khóc thút thít
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whimper