Khoảng thời gian nghĩa tiếng Đức là
Abschnitt
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abschnitt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoảng thời gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abschnitt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abschnitt: Khoảng thời gian
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abschnitt