Khoản vay mua nhà nghĩa tiếng Anh là
housing loan
/ˈhaʊzɪŋ ləʊn/
n
Khoản vay mua nhà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của housing loan
Nghe phát âm giọng Mỹ của housing loan
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoản vay mua nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của housing loan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan housing loan: Khoản vay mua nhà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
housing loan