Khoản vay mua nhà nghĩa tiếng Anh là
mortgage loan
/ˈmɔːɡɪdʒ ləʊn/
(n)
Khoản vay mua nhà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mortgage loan
Nghe phát âm giọng Mỹ của mortgage loan
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoản vay mua nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mortgage loan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mortgage loan: Khoản vay mua nhà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mortgage loan