Khoản trọn gói nghĩa tiếng Anh là
lump sum
/lʌmp sʌm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoản trọn gói
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lump sum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lump sum: Khoản trọn gói
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lump sum