Khoản thu nghĩa tiếng Anh là
revenues
/ˈrɛvənjuːz/
(n) (Pl.)
Khoản thu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revenues
Nghe phát âm giọng Mỹ của revenues
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoản thu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revenues
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revenues: Khoản thu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revenues