Khoản tài trợ nghĩa tiếng Anh là
sponsorship
/ˈspɑːnsəʃɪp/
(n)
Khoản tài trợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sponsorship
Nghe phát âm giọng Mỹ của sponsorship
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoản tài trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sponsorship
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sponsorship: Khoản tài trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sponsorship