Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Geldstrafe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoản phạt tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Geldstrafe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Geldstrafe: Khoản phạt tiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Geldstrafe