Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Futtertürschloss
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khóa cho ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Futtertürschloss
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Futtertürschloss: Khóa cho ăn
Mở Rộng