Khóa chặt lại nghĩa tiếng Anh là
pen
/pen/
(v)
Khóa chặt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pen
Nghe phát âm giọng Mỹ của pen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khóa chặt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pen: Khóa chặt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pen