Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bündelspeicher
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kho lưu trữ bó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bündelspeicher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bündelspeicher: Kho lưu trữ bó
Mở Rộng