Khó chịu với điều gợi cảm nghĩa tiếng Đức là
reizbar
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của reizbar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khó chịu với điều gợi cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của reizbar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reizbar: Khó chịu với điều gợi cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reizbar