Khiêm tốn hóa nghĩa tiếng Anh là
humbling
/ˈhʌmbəlɪŋ/
(adj)
Khiêm tốn hóa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humbling
Nghe phát âm giọng Mỹ của humbling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khiêm tốn hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humbling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humbling: Khiêm tốn hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humbling