Khán giả, công chúng nghĩa tiếng Đức là
Publikum
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Publikum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khán giả, công chúng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Publikum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Publikum: Khán giả, công chúng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Publikum