Khảm / Cẩn (đá, ngọc, gỗ...) nghĩa tiếng Anh là
inlaid
/ɪnˈleɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inlaid
Nghe phát âm giọng Mỹ của inlaid
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khảm / Cẩn (đá, ngọc, gỗ...)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inlaid
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inlaid: Khảm / Cẩn (đá, ngọc, gỗ...)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inlaid