Khai trước tòa nghĩa tiếng Đức là
aussagen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aussagen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khai trước tòa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aussagen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aussagen: Khai trước tòa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aussagen