Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khách quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dispassionately
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dispassionately: Khách quan
Mở Rộng