Khách hàng nam đặt mua định kỳ hoặc dài hạn nghĩa tiếng Anh là
subscriber
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của subscriber
Nghe phát âm giọng Mỹ của subscriber
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khách hàng nam đặt mua định kỳ hoặc dài hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của subscriber
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan subscriber: Khách hàng nam đặt mua định kỳ hoặc dài hạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
subscriber