Khách hàng lâu năm nghĩa tiếng Đức là
Stammkunde
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stammkunde
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khách hàng lâu năm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stammkunde
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stammkunde: Khách hàng lâu năm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stammkunde