Khắc vào (trên vật thể) nghĩa tiếng Đức là
eingraviert
(adj)(P. II)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingraviert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khắc vào (trên vật thể)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingraviert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingraviert: Khắc vào (trên vật thể)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingraviert