Khạc nhổ nghĩa tiếng Đức là
spucken
(v)(Present tense)
Khạc nhổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của spucken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khạc nhổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của spucken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spucken: Khạc nhổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spucken