Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kreditwürdigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khả năng tín dụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kreditwürdigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kreditwürdigkeit: Khả năng tín dụng
Mở Rộng