Kêu nghĩa tiếng Đức là
ausrufen
(Vt)(hat)(ausgerufen, ausrief)
Kêu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausrufen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kêu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausrufen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausrufen: Kêu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausrufen