Kernstück (n) nghĩa tiếng Việt là
lõi
Kernstück còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kernstück
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kernstück
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kernstück
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kernstück