Kernbildung (f) nghĩa tiếng Việt là
lõi
Kernbildung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kernbildung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kernbildung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kernbildung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kernbildung