Kẹo cao su thổi bong bóng nghĩa tiếng Anh là
bubble gum
/ˈbʌbəl ɡʌm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kẹo cao su thổi bong bóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bubble gum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bubble gum: Kẹo cao su thổi bong bóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bubble gum