Keilriemen (m)(~) nghĩa tiếng Việt là
Dây curoa
Keilriemen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Keilriemen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dây curoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Keilriemen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Keilriemen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Keilriemen