Kẻ phiền toái nghĩa tiếng Anh là
nuisance
/ˈnjuːsəns/
(n)
Kẻ phiền toái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nuisance
Nghe phát âm giọng Mỹ của nuisance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kẻ phiền toái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nuisance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nuisance: Kẻ phiền toái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nuisance