Kẻ phá hoại nghĩa tiếng Anh là
a vandal
(n)
Kẻ phá hoại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của a vandal
Nghe phát âm giọng Mỹ của a vandal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kẻ phá hoại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của a vandal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan a vandal: Kẻ phá hoại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
a vandal