Kể lại nghĩa tiếng Anh là
recited
/rɪˈsaɪtɪd/
(v)(quá khứ)
Kể lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recited
Nghe phát âm giọng Mỹ của recited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kể lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recited: Kể lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recited