Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Holzregal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kệ gỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Holzregal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Holzregal: Kệ gỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Holzregal