Kệ đựng hoa nghĩa tiếng Anh là
flower rack
/ˈflaʊər ræk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flower rack
Nghe phát âm giọng Mỹ của flower rack
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kệ đựng hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flower rack
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flower rack: Kệ đựng hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flower rack