Kẻ bỏ cuộc nghĩa tiếng Anh là
quitters
/ˈkwɪtərz/
(n) (Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quitters
Nghe phát âm giọng Mỹ của quitters
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kẻ bỏ cuộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quitters
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quitters: Kẻ bỏ cuộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quitters