Kavität (f) nghĩa tiếng Việt là
rỗ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kavität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kavität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kavität
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kavität