Karosserie (f) nghĩa tiếng Việt là
thân xe
Karosserie còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Karosserie
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thân xe
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Karosserie
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Karosserie
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Karosserie