Kämme (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
sườn núi
Kämme còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kämme
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sườn núi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kämme
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kämme
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kämme