Kalendersystem (n) nghĩa tiếng Việt là
lịch pháp
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kalendersystem
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lịch pháp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kalendersystem
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kalendersystem
Mở Rộng