Jahresfrist (f) nghĩa tiếng Việt là
Thời hạn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Jahresfrist
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thời hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Jahresfrist
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Jahresfrist
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Jahresfrist