Intimbereich (n) nghĩa tiếng Việt là
Vùng kín
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Intimbereich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vùng kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Intimbereich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Intimbereich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Intimbereich