Instrument (n)(-e) nghĩa tiếng Việt là
Nhạc khí
Instrument còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Instrument
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhạc khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Instrument
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Instrument
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Instrument