Incense (n) nghĩa tiếng Việt là
nhang
Incense phiên âm IPA là /ˈɪnsɛns/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Incense
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Incense
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Incense