Hủy bỏ bẻ gãy nghĩa tiếng Anh là
dismantle
/dɪsˈmæntəl/
(v)
Hủy bỏ bẻ gãy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dismantle
Nghe phát âm giọng Mỹ của dismantle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hủy bỏ bẻ gãy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dismantle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dismantle: Hủy bỏ bẻ gãy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dismantle