Hủy bỏ, bãi bỏ nghĩa tiếng Anh là
revoke
/rɪˈvəʊk/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revoke
Nghe phát âm giọng Mỹ của revoke
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hủy bỏ, bãi bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revoke
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revoke: Hủy bỏ, bãi bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revoke