Hưu trí nghĩa tiếng Anh là
retirement
/rɪˈtaɪəmənt/
(n)
Hưu trí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của retirement
Nghe phát âm giọng Mỹ của retirement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hưu trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retirement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retirement: Hưu trí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retirement