Hürde (n) nghĩa tiếng Việt là
rào
Hürde còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hürde
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hürde
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hürde
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hürde