Hügelhang (m) nghĩa tiếng Việt là
dốc đồi
Hügelhang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hügelhang
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dốc đồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hügelhang
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hügelhang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hügelhang