Hörrohr (n) nghĩa tiếng Việt là
Ống nghe
Hörrohr còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hörrohr
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ống nghe
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hörrohr
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hörrohr
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hörrohr