Hörensagen (n) nghĩa tiếng Việt là
lời đồn
Hörensagen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hörensagen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lời đồn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hörensagen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hörensagen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hörensagen